civil disobedience

Học thuật
Thân thiện
civil disobedience

A group of people sit peacefully in a public square, blocking a street as an act of civil disobedience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động bất tuân dân sự: Một hình thức phản kháng hòa bình, chủ đích, trong đó một cá nhân hoặc một nhóm người từ chối tuân thủ một đạo luật, quy định hoặc mệnh lệnh cụ thể của chính quyền họ tin rằng điều đó bất công hoặc phi đạo đức. Hành động này thường được thực hiện công khai người tham gia sẵn sàng chấp nhận hình phạt để thu hút sự chú ý thay đổi chính sách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The activists were arrested for their act of civil disobedience. (Các nhà hoạt động đã bị bắt hành động bất tuân dân sự của họ.)
    • Mahatma Gandhi championed the use of civil disobedience to achieve India's independence. (Mahatma Gandhi đã ủng hộ việc sử dụng bất tuân dân sự để giành độc lập cho Ấn Độ.)
    • The sit-in was a powerful form of civil disobedience against the segregation laws. (Vụ ngồi chiếm một hình thức bất tuân dân sự mạnh mẽ chống lại các luật phân biệt chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To engage in civil disobedience": tham gia vào hành động bất tuân dân sự.

    • The group decided to engage in civil disobedience by refusing to pay taxes that funded the war. (Nhóm đã quyết định tham gia bất tuân dân sự bằng cách từ chối đóng thuế dùng để tài trợ cho chiến tranh.)
  • "A campaign of civil disobedience": một chiến dịch bất tuân dân sự.

    • The union launched a campaign of civil disobedience to protest the new labor laws. (Công đoàn đã phát động một chiến dịch bất tuân dân sự để phản đối luật lao động mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Civil disobedient (danh từ): người tham gia bất tuân dân sự.

    • The civil disobedients were prepared to go to jail for their cause. (Những người bất tuân dân sự đã sẵn sàng đi tù lý tưởng của họ.)
  • Nonviolent resistance (danh từ): kháng cự bất bạo động (một khái niệm rộng hơn, thường bao gồm bất tuân dân sự).

  • Protest (danh từ): sự phản đối, biểu tình (có thể bao gồm nhiều hình thức, không chỉ bất tuân dân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Nonviolent protest: phản đối bất bạo động.
  • Peaceful resistance: kháng cự hòa bình.
  • Passive resistance: kháng cự thụ động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "civil disobedience".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "civil disobedience".)

civil disobedience

A group of people sit peacefully in a public square, blocking a street as an act of civil disobedience.

Noun
  1. phong trào chống luật pháp
    • Thoreau wrote a famous essay justifying civil disobedience
      Thorea đã viết một bài diễn văn nổi tiếng biện hộ cho phong trào chống luật pháp.